torpedo slot

AMBIL SEKARANG

Penguin Torpedo | Cách sở hữu lá bài | Yu-Gi-Oh! Việt Nam | YGO ...

Định nghĩa của từ 'torpedo' trong từ điển Từ điển Anh - Việt.

Mainboard MSI MAG B560 TORPEDO

Gợi ý sản phẩm thay thế ; Tên Hãng. MSI ; Model. MAG B560 TORPEDO ; CPU hỗ trợ. Intel ; Chipset. B560 ; RAM hỗ trợ. 4x DDR4 memory slots, support up to 128GB

TORPEDO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TORPEDO ý nghĩa, định nghĩa, TORPEDO là gì: 1. a long, thin bomb that travels underwater in order to destroy the ship at which it is aimed 2…. Tìm hiểu thêm.